Bảng Giá Dịch Vụ Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An

Bảng giá dịch vụ thẩm mỹ và làm đẹp tại TPHCM từ nâng mũi, mí mắt, độn cằm, làm môi, nám/gò má, nha khoa, nâng mông, nâng ngực, hút mỡ, cấy mỡ đến tiêm làm đẹp, căng chỉ, quầng thâm mắt, trị sẹo, Peel da, công nghệ cao, trị mụn mặt lưng ngực, trị sẹo rỗ, phun xăm và chăm sóc da/thư giãn. Mức giá có thể thay đổi tùy dịch vụ nhu cầu, tình trạng thực tế và phương pháp thực hiện.

Bảng giá dịch vụ nâng mũi

Dịch Vụ Nâng Mũi Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Nâng mũi thường 35,000,000
Nâng mũi cấu trúc cơ bản 70,000,000 50,000,000
Nâng mũi siêu cấu trúc sụn tai 80,000,000 60,000,000
Nâng mũi siêu cấu trúc sụn sườn 150,000,000 80,000,000
Nâng mũi siêu cấu trúc sụn sườn toàn phần 200,000,000 150,000,000
Phụ phí mũi sửa lại sụn tai 50,000,000 – 80,000,000 15,000,000 – 50,000,000
Phụ phí mũi sửa lại sụn sườn 100,000,000 – 200,000,000 50,000,000 – 100,000,000
Cắt cánh mũi 10,000,000
Cắt cánh mũi sửa lại 20,000,000
Cuộn cánh mũi 10,000,000
Mài gồ 15,000,000
Chỉnh hở lỗ mũi (làm kín lỗ mũi) 20,000,000
Chỉnh xương mũi 30,000,000
Thu gọn xử lý đầu mũi 40,000,000
Cấy trung bì mũi 20,000,000
Tháo vật liệu mũi 10,000,000
Sụn mũi Surgiform 30,000,000
Bọc Megaderm 15,000,000
Chỉnh hẹp van mũi 15,000,000
Xử lý chỉ vùng mũi 15,000,000
Không đặt sóng 5,000,000

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

    Bảng giá dịch vụ mí mắt

    Dịch Vụ Mắt Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
    Cắt mí trên sửa lại 50,000,000
    Cắt mí dưới sửa lại 50,000,000
    Nâng cơ khung mày nội soi (Endobrow) 100,000,000 50,000,000
    Nâng cơ khung mắt nội soi toàn diện (Endobrow + Caro) 150,000,000 70,000,000
    Chỉnh cơ nâng mi 50,000,000 30,000,000
    Phụ phí chỉnh cơ nâng mi sửa lại 20,000,000
    Cắt mí trên 12,000,000
    Cắt mí dưới 12,000,000
    Phụ phí cắt mí sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
    Mở tròng mắt (làm to mắt) 20,000,000
    Treo cung chân mày thông thường 15,000,000
    Phụ phí treo cung chân mày sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
    Phụ phí nâng cơ khung mày nội soi sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
    Mài xương hốc mắt trên 20,000,000
    Chỉnh lật mí trên 15,000,000
    Chỉnh lật mí dưới 15,000,000
    Tạo hình shape mày nội soi 40,000,000
    Mở góc mắt ngoài 10,000,000
    Mở góc mắt trong 10,000,000
    Xóa nhăn đuôi mắt 35,000,000
    Phụ phí mở góc mắt trong (sửa lại) 5,000,000
    Phụ phí mở góc mắt ngoài (sửa lại) 5,000,000
    Xử lý chỉ vùng mí mắt 10,000,000
    Cắt bỏ u vàng mí trên 5,000,000
    Cắt bỏ u vàng mí dưới 5,000,000

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

      Bảng giá dịch vụ độn cằm

      Dịch Vụ Cằm Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
      Độn cằm Surgiform 50,000,000 40,000,000
      Độn cằm sụn Hàn Quốc 25,000,000
      Độn cằm sụn Mỹ 35,000,000
      Trượt cằm 70,000,000
      Phụ phí trượt cằm sửa lại 40,000,000
      Tháo cằm 10,000,000
      Phụ phí cằm sửa lại 5,000,000 -15,000,000
      Chỉnh xương cằm 60,000,000

      ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

        Bảng giá dịch vụ mặt và cổ

        Dịch Vụ Mặt và Cổ Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
        Căng da Midface nội soi (Endo-midface Lifting) 100,000,000 58,000,000
        Căng da mặt nội soi (Endoface Lifting) 200,000,000 110,000,000
        Căng da mặt Deep Plane (Face Lifting)* 150,000,000 110,000,000
        Căng da cổ Deep Plane (Neck Lifting)* 150,000,000 110,000,000
        Cấy mỡ Nanofat 50,000,000 30,000,000
        Căng da RF 40,000,000
        Căng da trán nội soi (Endo forehead Lifting) 70,000,000
        Căng da giữa trán (vùng cau mày) 30,000,000
        Phụ phí căng da mặt sửa lại 30,000,000
        Phụ phí sửa lại/xử lý chỉ căng da 30,000,000 30,000,000
        Độn thái dương 30,000,000

        ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

          Bảng giá dịch vụ môi

          Dịch Vụ Môi Chi Phí
          Cắt môi trái tim 15,000,000
          Cắt môi trên 8,000,000
          Cắt môi dưới 8,000,000
          Cắt khóe cười 10,000,000
          Làm sâu nhân trung 8,000,000
          Cắt thu nhân trung 8,000,000
          Xử lý chỉ nhân trung 10,000,000
          Chỉnh hở lợi 12,000,000
          Chỉnh mấu môi 15,000,000
          Phụ phí cắt thu nhân trung sửa lại 5,000,000
          Phụ phí cắt môi sửa lại 5,000,000

          ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

            Bảng giá dịch vụ hàm/gò má

            Dịch Vụ Hàm/Gò Má Chi Phí
            Gọt hàm 120,000,000
            Hạ gò má 120,000,000
            Trượt hàm trên 120,000,000
            Trượt hàm dưới 120,000,000
            Phụ phí sửa lại trượt hàm (trên/dưới) 50,000,000
            Lấy túi mỡ má 40,000,000
            Chuyển túi mỡ má 40,000,000

            ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

              Bảng giá dịch vụ nha khoa

              Dịch Vụ Nha Khoa Chi Phí
              Tẩy trắng răng công nghệ Thuỵ Sĩ (2 hàm) 5,000,000
              Cạo vôi đánh bóng 500,000
              Trám răng thẩm mỹ 1,000,000
              INVISALIGN – Chỉnh nha trong suốt 120,000,000 – 150,000,000
              Bọc Răng Sứ Ziconia HIT (Đức) 6,000,000
              Bọc Răng Sứ Cercon HT (Đức) 8,000,000
              Bọc Răng Sứ Ceramill Zolid (Đức) 9,000,000
              Bọc Răng Sứ Nacera (Hàn Quốc) 12,000,000
              Bọc Răng Sứ Lava Plus (Mỹ) 18,000,000
              Bọc Răng Sứ Orodent White Matt (Ý) 15,000,000
              Veneer Emax (Đức) 10,000,000
              Veneer Lisi (Mỹ) 14,000,000
              Trồng Implant DiO (Hàn Quốc) 25,000,000
              Trồng Implant Osstem (Hàn Quốc) 25,000,000
              Trồng Implant SIC (Thụy Sĩ) 35,000,000
              Trồng Implant Adin (Israel) 40,000,000
              Trồng Implant Straumann (Thụy Sĩ) 50,000,000
              Trồng Implant Nobel Active (Mỹ) 60,000,000
              Ghép xương 5,000,000
              Ghép nướu 5,000,000
              Cắt hở lợi 20,000,000
              Lấy dấu răng làm máng duy trì 5,000,000
              Tháo cung duy trì mặt lưỡi 5,000,000
              Chữa tủy răng 3,000,000
              Nhổ răng khôn 5,000,000
              Chụp X-Quang trong miệng 100,000
              Chụp X-Quang toàn cảnh 300,000
              Chụp X-Quang sọ nghiêng 500,000
              Chụp X-Quang sọ thẳng 500,000
              Chụp CT 1,000,000

              ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                Bảng giá dịch vụ nâng mông

                Dịch Vụ Nâng Mông Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
                Nâng mông 150,000,000 120,000,000
                Tháo túi mông 30,000,000
                Xử lí silicon mông (combo nâng mông) 80,000,000
                Phụ phí mông sửa lại 50,000,000

                ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                  Bảng giá dịch vụ nâng ngực

                  Dịch Vụ Nâng Ngực Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
                  Nâng ngực túi Mentor 80,000,000 60,000,000
                  Nâng ngực túi Mentor Xtra 130,000,000 110,000,000
                  Nâng ngực túi Mentor memory boost 150,000,000 120,000,000
                  Nâng ngực túi Sebbin 80,000,000 65,000,000
                  Nâng ngực túi Sebbin cao cấp 100,000,000 80,000,000
                  Nâng ngực túi Nano thường 80,000,000 60,000,000
                  Nâng ngực túi NanoChip 100,000,000 80,000,000
                  Nâng ngực túi NanoChip Ergonomix 120,000,000 150,000,000
                  Nâng ngực túi NanoChip Ergonomix 2 180,000,000
                  Nâng Ngực Preserve túi Nanochip Ergonomix2 200,000,000
                  Treo ngực sa trễ cấp độ 1 60,000,000 40,000,000
                  Treo ngực sa trễ cấp độ 2 80,000,000 50,000,000
                  Treo ngực sa trễ cấp độ 3 100,000,000 70,000,000
                  Chỉnh núm vú tụt 70,000,000
                  Thu quầng ngực 20,000,000
                  Kéo đầu ti 20,000,000
                  Thu nhỏ đầu ti 20,000,000
                  Phụ phí nâng ngực sửa lại cấp độ 1 50,000,000
                  Phụ phí nâng ngực sửa lại cấp độ 2 80,000,000
                  Phụ phí nâng ngực sửa lại cấp độ 3 140,000,000
                  Phụ phí thu quầng ngực sửa lại 15,000,000
                  Phụ phí treo quầng ngực sửa lại 15,000,000
                  Phụ phí thu nhỏ đầu ti sửa lại 15,000,000
                  Phụ phí treo ngực sa trễ sửa lại 50,000,000
                  Phụ phí nâng ngực cho nam 15,000,000
                  Thu nhỏ ngực phì đại cấp độ 1 100,000,000
                  Thu nhỏ ngực phì đại cấp độ 2 150,000,000
                  Thu nhỏ ngực phì đại cấp độ 3 180,000,000
                  Cắt mô tuyến vú 80,000,000

                  ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                    Bảng giá dịch vụ hút mỡ

                    Dịch Vụ Hút Mỡ Chi Phí
                    Hút mỡ bụng – Cấp độ 1 70,000,000
                    Hút mỡ bụng – Cấp độ 2 100,000,000
                    Hút mỡ bụng – Cấp độ 3 130,000,000
                    Hút mỡ bụng – Cấp độ 4 150,000,000
                    Tạo cơ RF – Bụng 80,000,000
                    Phụ phí hút mỡ bụng sửa lại cấp độ 1 50,000,000
                    Phụ phí hút mỡ bụng sửa lại cấp độ 2 80,000,000
                    Phụ phí hút mỡ bụng sửa lại cấp độ 3 120,000,000
                    Cắt da thành bụng 100,000,000
                    Cắt da thành bụng mini 80,000,000
                    Phụ phí cắt da thành bụng sửa lại 15,000,000 – 20,000,000
                    Dời rốn 20,000,000
                    Phụ phí dời rốn sửa lại 15,000,000
                    Cắt da rốn 20,000,000
                    Hút mỡ má 30,000,000
                    Hút mỡ nọng cằm 40,000,000
                    Hút mỡ nách 40,000,000
                    Hút mỡ bắp tay – Độ 1 40,000,000
                    Hút mỡ bắp tay – Độ 2 50,000,000
                    Hút mỡ bắp tay – Độ 3 60,000,000
                    Tạo cơ RF – Bắp tay 50,000,000
                    Hút mỡ bắp chân 50,000,000
                    Hút mỡ hông 70,000,000
                    Tạo cơ RF – Hông 70,000,000
                    Hút mỡ lưng 120,000,000
                    Hút mỡ đùi – Độ 1 70,000,000
                    Hút mỡ đùi – Độ 2 80,000,000
                    Hút mỡ đùi – Độ 3 120,000,000
                    Tạo cơ RF – Đùi 70,000,000
                    Hút mỡ vùng cổ 50,000,000
                    Phụ phí hút mỡ sửa lại theo vùng 30% giá lần đầu

                    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                      Bảng giá dịch vụ cô bé

                      Dịch Vụ Âm Đạo Chi Phí
                      Cắt môi âm hộ 20,000,000
                      Thu hẹp âm đạo 20,000,000
                      Phụ phí cắt môi âm hộ sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
                      Phụ phí thu hẹp âm đạo sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
                      Cấy mỡ theo vùng (r=2,5cm) 30,000,000

                      ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                        Bảng giá dịch vụ tiêm làm đẹp

                        Dịch Vụ Tiêm Chi Phí
                        Tiêm tan Filler (d=2,5cm) 3,000,000
                        Xử lý Filler (d=2,5cm) (đã bao gồm tiêm tan) 10,000,000
                        Tiêm tan sẹo (5cm) 5,000,000

                        ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                          FILLER Chi Phí
                          Tiêm Filler Face: Aileene (Hàn Quốc) 8,000,000
                          Tiêm Filler Face: Teoxane (Thụy Sĩ) 10,000,000
                          Tiêm Filler Face: Juvederm (Pháp) 12,000,000
                          Tiêm Filler Face: Restylane (Thụy Điển) 15,000,000
                          Tiêm tan filler (1 vùng/trên mặt) 3,000,000
                          Filler Perfectha Derm 12,000,000
                          Filler Perfectha Deep 12,000,000
                          Filler Perfectha Subskin 12,000,000
                          Meso Redensity I (1 ống x 1ml) 10,000,000
                          Meso Redensity I (1 ống x 3ml) 25,000,000
                          Meso Rejuran 15,000,000
                          Sculptra 25,000,000
                          Filler Hyacorp MLF 2 30,000,000
                          Tiêm Filler Body HYACORP (Đức) 35,000,000

                          ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                            BOTOX BEAUTEM (Hàn Quốc) XEOMIN (Đức) ALLERGAN (Mỹ)
                            Thon gọn hàm 8,000,000 12,000,000 15,000,000
                            Thon gọn bắp chân 26,000,000 35,000,000 45,000,000
                            Thon gọn bắp tay 17,000,000 25,000,000 30,000,000
                            Xoá nhăn trán 5,000,000 7,000,000 9,000,000
                            Xoá nhăn cau mày 5,000,000 7,000,000 9,000,000
                            Xoá nhăn đuôi mắt 5,000,000 7,000,000 9,000,000
                            Xoá nhăn cổ 8,000,000 12,000,000 15,000,000
                            Tiêm khử tuyến mồ hôi nách/ tay 10,000,000 15,000,000 20,000,000
                            Tiêm cân chỉnh cười hở lợi/ cười lệch 5,000,000 7,000,000 9,000,000

                            ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                              Tiêm BAP Săn Chắc Chi Phí
                              Karisma 13,000,000
                              Profhilo 3.2 15,000,000
                              Profhilo 4.5 20,000,000

                              ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                Tiêm Meso Thương hiệu Chi Phí
                                Meso Nám
                                Tây Ban Nha 9,000,000
                                Thụy Sĩ 10,000,000
                                Meso Phục Hồi
                                Hàn Quốc 12,000,000
                                Ý 8,000,000
                                PRP 8,000,000
                                PRP-PRF 12,000,000
                                Meso Căng Bóng
                                Hàn Quốc 15,000,000
                                Tây Ban Nha 10,000,000
                                Thụy Sĩ 18,000,000
                                Meso giảm nhờn Mesobotox 6,000,000

                                ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                  Tiêm Trẻ Hóa Chi Phí
                                  Skinboosters Restylane 15,000,000
                                  Radiesse 20,000,000
                                  Tiêm khác Chi Phí
                                  Tiêm nang mụn 500,000 – 4,000,000
                                  Tiêm tan mỡ nọng cằm 15,000,000

                                  ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                    Bảng giá dịch vụ căng chỉ

                                    Dịch Vụ Căng Chỉ ELASTY (Hàn Quốc) CROQUIS (Hàn Quốc) SILHOUETTE SOFT (Mỹ)
                                    1 Vùng 12,000,000 35,000,000 96,000,000
                                    Midface 20,000,000 65,000,000 145,000,000
                                    Fullface 32,000,000 80,000,000 260,000,000

                                    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                      Bảng giá dịch vụ quầng thâm mắt

                                      Dịch Vụ Trị Quầng Thâm Mắt Chi Phí
                                      TXA 5,000,000
                                      Rejuran I 10,000,000

                                      ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                        Bảng giá dịch vụ trị sẹo

                                        Dịch Vụ Trị Sẹo Chi Phí
                                        Sẹo lồi 1,000,000 – 7,000,000
                                        TCA Cross 3,000,000
                                        Tách đáy sẹo 4,000,000
                                        Cắt khâu sẹo lõm 5,000,000 – 10,000,000

                                        ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                          Bảng giá dịch vụ Peel da

                                          Dịch Vụ Peel Da Chi Phí
                                          Peel TCA 2,500,000
                                          Peel ZO 5,000,000
                                          Peel nách 3,000,000
                                          Peel lưng 4,000,000
                                          Peel mông 4,000,000

                                          ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                            Bảng giá dịch vụ công nghệ cao (Trị mụn, sẹo rỗ, căng da, trẻ hóa, triệt lông, nâng cơ, đốt nốt ruồi)

                                            Dịch Vụ Máy Công Nghệ Cao Chi Phí
                                            CONTOURA
                                            Morpheus 8 – Face 32,000,000
                                            Morpheus 8 – Eyes 16,000,000
                                            Morpheus 8 – Bụng 38,000,000
                                            Morpheus 8 – Đùi 40,000,000
                                            Morpheus 8 – Hông 40,000,000
                                            Morpheus 8 – Bắp tay 16,000,000
                                            Forma V (trẻ hóa vùng kín) 20,000,000
                                            Forma 2,000,000
                                            THERMAGE
                                            Face 75,000,000
                                            Eyes 40,000,000
                                            ULTHERAPY PRIME
                                            200 shot 25,000,000
                                            400 shot 35,000,000
                                            650 shot 50,000,000
                                            LASER
                                            Laser Picocare 4,000,000
                                            Laser Practional CO2 4,000,000
                                            Laser Toning 4,000,000
                                            Laser Mercuxy mụn 2,000,000
                                            Laser Mercuxy giãn mao mạch 4,000,000
                                            Laser Erbium hồng môi 3,000,000
                                            Laser Erbium hồng nhũ/hồng bi 4,000,000
                                            Laser Erbium khử thâm nách/bẹn/mông 5,000,000
                                            Cắt Và Đốt Nốt
                                            Cắt nốt ruồi 5,000,000 – 10,000,000
                                            Đốt nốt ruồi (nốt) – Laser 1,000,000
                                            Đốt nốt ruồi (nốt) – Đốt điện 200,000
                                            Đốt mụn thịt 4,000,000
                                            Đốt mụn gạo 4,000,000
                                            Nâng cơ mặt Nâng cơ mặt RFMFU 15,000,000
                                            IPL Trẻ hóa da
                                            Mép/cằm/trán 350,000
                                            Nách 350,000
                                            Cánh tay 800,000
                                            Chân 800,000
                                            Bikini/mép 800,000
                                            Mặt 500,000
                                            Lưng 800,000
                                            Ngực 800,000
                                            Toàn thân 3,500,000
                                            Triệt Lông
                                            Mép/cằm/trán 350,000
                                            Nách 350,000
                                            Cánh tay 800,000
                                            Chân 800,000
                                            Bikini/mép 800,000
                                            Mặt 500,000
                                            Lưng 800,000
                                            Ngực 800,000
                                            Toàn thân 3,500,000

                                            ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                              Bảng giá dịch vụ phun xăm

                                              Dịch Vụ Phun Xăm Chi Phí
                                              Chân mày phun 4,000,000
                                              Chân mày sợi 12,000,000
                                              Dặm màu chân mày cũ 3,000,000
                                              Khử thâm môi/Khử màu môi cũ 5,000,000
                                              Phun môi 4,000,000
                                              Phun mí mở tròng 2,000,000
                                              Phun mí đá đuôi 3,000,000
                                              Phun hồng nhũ 20,000,000
                                              Phun hồng bikini 20,000,000
                                              Chấm nốt ruồi (nốt) 500,000
                                              Laser xóa xăm chân mày/mí (1 lần) 1,500,000

                                              ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                                Bảng giá dịch vụ chăm sóc da/thư giãn

                                                Dịch Vụ Chăm Sóc Da/Thư Giãn Chi Phí
                                                Chăm sóc da cơ bản 900,000
                                                Chăm sóc da chuyên sâu 1,500,000
                                                Mụn cơ bản 800,000
                                                Mụn chuyên sâu 1,500,000
                                                Mụn phục hồi 1,200,000
                                                Mụn lưng 2,000,000

                                                ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

                                                  Bảng giá dịch vụ khác

                                                  Dịch Vụ Khác Chi Phí
                                                  Hút tuyến mồ hôi nách 20,000,000
                                                  Hút tuyến vú phụ 30,000,000
                                                  Xử lý bao xơ ngực 50,000,000
                                                  Tháo vật liệu độn 10,000,000 – 40,000,000
                                                  Cắt sẹo xấu 10,000,000
                                                  May khoen tai 5,000,000
                                                  Plasma lạnh lành thương – Mặt (1 vùng) 5,000,000
                                                  Plasma lạnh lành thương – Body (1 vùng) 10,000,000
                                                  Phòng dịch vụ (đơn) 3,000,000
                                                  Phòng dịch vụ (đôi) 5,000,000
                                                  Xử lý silicon theo vùng (d=2,5cm) 30,000,000